Thiết bị giám sát bí mật và ghi âm/ghi hình ngụy trang

Thiết bị ghi hình kỹ thuật số cho giám sát bí mật

Thiết bị ghi hình kỹ thuật số cho giám sát bí mật - image1
Thiết bị ghi hình kỹ thuật số cho giám sát bí mật - image2

Mô tả

Thiết bị ghi hình kỹ thuật số nhỏ gọn, hiệu năng cao, được thiết kế cho các nhiệm vụ giám sát video và âm thanh bí mật. Sản phẩm hỗ trợ ghi hình, ghi âm, truyền phát trực tiếp, truyền tệp và điều khiển từ xa qua mạng di động hoặc mạng LAN. Thiết bị có thể kết nối đồng thời nhiều camera, hỗ trợ độ phân giải đến Full HD, nhiều loại ống kính và nhiều chế độ kích hoạt ghi hình khác nhau. Sản phẩm tích hợp bộ nhớ trong, hỗ trợ mở rộng bằng ổ lưu trữ ngoài và sử dụng các chuẩn nén video phổ biến nhằm giảm nhu cầu băng thông và dung lượng lưu trữ. Dữ liệu được bảo vệ bằng cơ chế mã hóa, khởi động an toàn và kết nối mạng riêng ảo. Thiết bị cũng hỗ trợ quản lý tập trung, tích hợp với hệ thống quản lý video và truy cập từ xa qua giao diện web. Với thiết kế mô-đun, kích thước nhỏ và khả năng kết nối linh hoạt, sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng giám sát bí mật cần độ tin cậy, tính bảo mật và khả năng triển khai linh hoạt.

Thông số kỹ thuật

Loại sản phẩmThiết bị ghi hình kỹ thuật số hiệu năng cao cho giám sát video và âm thanh bí mật
Kích thước10 × 59 × 100 mm / 0.4 × 2.3 × 3.9 inch
Trọng lượng125 g / 4.4 oz
Nguồn AC100–240 VAC
Nguồn DC9–15 VDC
Nguồn USB-C5 VDC
Pin3.7 VDC
Công suất tiêu thụTối đa 8000 mW
Thay nóng pin ngoàiCó, khi thiết bị đang được cấp nguồn DC hoặc USB
Bộ nhớ trong16 / 32 / 64 / 128 / 256 GB
Mở rộng lưu trữ ngoàiSSD ngoài thông qua bộ mở rộng
Định dạng tệp videoMP4, AVI
Nén videoH.264, H.265, MJPEG
Kích thước hình ảnhTừ QVGA 320 × 240 đến HD 1080p 1920 × 1080
Tốc độ khung hình1–30 fps
Hỗ trợ cameraCấu hình 2+2 camera; tối đa 4 camera khi dùng bộ mở rộng
Chiều dài cáp cameraLên đến 5 m / 16.5 ft
Loại camera hỗ trợCMOS, pinhole hoặc ống kính quang học, màu hoặc đen trắng
Độ phân giải cameraTừ HVGA 400 × 400 đến HD 1080p 1920 × 1080
Định dạng âm thanhMP4 (AAC), WAV
Nén âm thanhKhông nén 16-bit linear, AAC
Tần số lấy mẫu âm thanh8–32 kHz
Kênh âm thanh2 kênh stereo; micro trong hoặc ngoài
Kích hoạt bằng âm thanhCó, VOX tích hợp
Giao thức truyền phátRTP/RTSP
Định dạng truyền phátMJPEG, H.264, H.265
Tương thích ONVIFProfile S và Profile T
Giao tiếp USBUSB-C, chuẩn USB 3.1, Host và Device
Tốc độ truyền USB> 60 MB/s
Nhiệt độ hoạt động-15 đến 60 °C / 5 đến 140 °F
Nhiệt độ lưu trữ-20 đến 80 °C / -4 đến 176 °F
Độ ẩm10–90%, không ngưng tụ
Cấp bảo vệ IPKhông có
BluetoothBT 5.0 Low Energy
Cổng kích hoạtCông tắc, 2 dây kích hoạt, cảm biến SmartSensor và trigger hiện có
Cảm biến tích hợpĐiện áp DC tích hợp, gia tốc kế tích hợp
Công nghệ mạng di động5G, hỗ trợ tốc độ đến 100 Mbit/s
Dải mạng di động5G, LTE 4G, HSPA+/WCDMA 3G; không hỗ trợ GSM/GPRS/EDGE
Khe SIMNano SIM
Mã hóaAES-128, AES-256
VPNPPTP, OpenVPN, IPsec IKEv2, Covi-Connect, WireGuard
Khởi động an toàn
Vị trí địa lýCó hỗ trợ theo giấy phép riêng
NguồnTài liệu cung cấp: Product Catalogue Version 25.01.01