Hệ thống phát hiện và chế áp thiết bị vô tuyến
Hệ thống đeo lưng phát hiện và đối kháng thiết bị bay toàn băng tần

Mô tả
Hệ thống gồm một khối đeo lưng và một khối cầm tay, tích hợp phát hiện, đối kháng, đánh lừa dẫn đường, điều khiển và hiển thị. Thiết bị hoạt động trên toàn dải tần từ 300 MHz đến 6 GHz. Khối đeo lưng cung cấp khả năng phát hiện toàn hướng và vùng phủ đánh lừa dẫn đường. Khối cầm tay sử dụng anten độ lợi cao để thực hiện gây nhiễu định hướng. Cấu hình kết hợp hỗ trợ người vận hành vừa nhận biết mục tiêu từ nhiều hướng vừa tập trung năng lượng đối kháng vào mục tiêu được lựa chọn. Hệ thống có kích thước và khối lượng nhỏ, khả năng cơ động tốt. Tỷ lệ cảnh báo giả thấp hỗ trợ bảo vệ tầm thấp trong nhiều tình huống.
Thông số kỹ thuật
| - Item | Parameter |
|---|---|
| Detection - Detection signal type | Drone digital transmission signal, drone remote control signal, Wi-Fi-based drone signal |
| Target drone types | Commercial multi-rotor drones, some unconventional drones, some fixed-wing drones, and some DIY drones |
| Detection coverage band | 0.3-6GHz |
| Radio detection distance | 3km (open environment) |
| Time to discover drone | ≤3s |
| Alarm mode | Sound prompt, indicator light on or flashing |
| Spoofing - Frequency band | GPS L1, BDS B1, GLONASS L1, Galileo E1 and other commonly used satellite navigation frequency bands |
| Frequency range | 1575.42±1.023MHz / 1561.098±2.046MHz / 1602±4.17MHz / 1575.42±1.023MHz |
| Spoofing distance | ≥2.5km |
| Spoofing reaction time | ≤3s |
| Interference - Key jamming frequency bands | Able to generate 5 jamming signals simultaneously, including 902-928MHz, 1430-1450MHz, 2.4-2.4835GHz, 5.15-5.25GHz, 5.725-5.875GHz |
| Software-definable frequency bands | Software-definable interference channels in the full frequency band from 300MHz to 6GHz |
| Jamming distance | ≥2.5km (0.1W transmitting power of target drone) |
| Interference to signal ratio | ≥3:1 |
| System - Display mode | Built-in screen display |
| Battery life | Continuous working time: ≥1 hour |
| Dimensions | Backpack part: ≤282 x 114 x 866mm (L x W x H) |
| Weight | Backpack part: ≤7kg; Handheld part: ≤5kg |