Camera giám sát PTZ và camera tầm xa

Camera PTZ IP quang – nhiệt hai kênh 4K

Camera PTZ IP quang – nhiệt hai kênh 4K - image1

Mô tả

Thiết bị là camera PTZ IP tích hợp đồng thời kênh ảnh quang học và ảnh nhiệt, phục vụ quan sát tầm xa, giám sát mục tiêu và theo dõi hiện trường trong môi trường ngoài trời hoặc trên biển. Kênh quang sử dụng cảm biến CMOS 1/1.8 inch độ phân giải 8 MP, cho luồng hình 4K thời gian thực và zoom quang 50x. Kênh nhiệt dùng cảm biến nhiệt không làm lạnh độ phân giải 640 × 512, ống kính nhiệt cố định 75 mm, cho phép phát hiện mục tiêu theo bức xạ nhiệt. Thiết bị tích hợp laser ban đêm tầm đến 1,5 km, hỗ trợ WDR thực, HLC, giảm nhiễu số, khử mờ số và ghi hình đa luồng. Cơ cấu quay quét tốc độ cao cho phép quay 360° liên tục, nghiêng -90° đến 90°, có preset, patrol, pattern scan và watch guard. Hệ thống hỗ trợ chống rung bằng con quay hồi chuyển, phù hợp ứng dụng hàng hải, có cấp bảo vệ IP67 và khả năng chống ăn mòn. Thiết bị còn hỗ trợ âm thanh hai chiều, lưu trữ thẻ SD, giao thức ONVIF và nhiều chức năng phân tích thông minh như phát hiện khuôn mặt, biển số, tàu thuyền và điểm cháy.

Thông số kỹ thuật

Loại thiết bịCamera PTZ IP quang – nhiệt hai kênh
Cảm biến nhiệtVanadium Oxide Uncooled Focal Plane Arrays
Độ phân giải nhiệt640 × 512
Ống kính nhiệt75 mm fixed lens
Detector pitch12 µm
Dải phổ nhiệt8 µm ~ 14 µm
Cảm biến quang1/1.8" Progressive Scan CMOS
Độ phân giải quang3840 × 2160, 8 MP
Tiêu cự quang6 ~ 300 mm
Zoom quang / zoom số50x quang / 16x số
Góc nhìn ngang4.2° ~ 1.0°
Độ nhạy sáng tối thiểuMàu: 0.001 Lux @ (F1.8, AGC On); BW: 0.0001 Lux @ (F1.8, AGC On)
Tốc độ màn trập1 ~ 1/30,000 s
Dải tương phản độngTrue Ultra WDR ≥120 dB
Laser ban đêmTầm đến 1500 m
Chuẩn nén videoH.265 / H.264 / MJPEG
Tốc độ khung hìnhLuồng chính: 3840×2160@30fps; luồng phụ: 720p@30fps
Đa luồngTriple stream
Âm thanhG.711a / G.711u / ADPCM / G.722 / AAC-LC; âm thanh hai chiều
Lưu trữ2 khe thẻ SD tích hợp, hỗ trợ tối đa 128 GB
Giao thức / nền tảngONVIF (Profile S/G/T), SDK
Giao tiếp mạngTCP/IP, UDP, HTTP, DHCP, DNS/DDNS, RTP/RTCP, RTSP, PPPoE, FTP, UPnP, 802.1x, NAT, QoS, SMTP, IPv4, IPv6 (optional)
Quay/nghiêng PTZPan 360° liên tục; Tilt -90° ~ 90°
Tốc độ quay/nghiêngPan 0.05° ~ 400°/s; Tilt 0.05° ~ 200°/s
Preset / Patrol256 preset; 8 patrol
Pattern scan4 đường quét, mỗi đường ghi tối đa 10 phút thao tác
Tính năng ổn địnhGyroscope stabilization, độ chính xác 0.1°, tốc độ bám tối đa 100°/s
Cấp bảo vệIP67; chống ăn mòn; chống sét TVS 6000 V
Nhiệt độ hoạt động-40°C ~ 70°C
Độ ẩm hoạt động10% ~ 95%
Nguồn cấp24V AC
Công suất tiêu thụTối đa 60 W (khi bật laser)
Kích thướcΦ446 × 446 mm
Khối lượng15 kg
DRI nhiệt – ngườiDetection 2.2 km; Recognition 0.55 km; Identify 0.27 km
DRI nhiệt – phương tiệnDetection 10 km; Recognition 2.5 km; Identify 1.26 km